biomedical cloning

biomedical cloning

A scientist performs biomedical cloning in a sterile laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân bản y sinh học quá trình cấy ghép nhân tế bào của chính bệnh nhân vào một tế bào trứng đã loại bỏ nhân, nhằm tạo ra một phôi nang (oocyte) từ đó có thể thu được các tế bào tương thích miễn dịch (đặc biệt tế bào gốc) để cấy ghép không bị đào thải.

dụ sử dụng
  • (Nhân bản y sinh học mang lại một cách đầy hứa hẹn để tạo ra tế bào gốc nhằm điều trị các bệnh thoái hóa.)
  • (Cuộc tranh luận đạo đức xung quanh nhân bản y sinh học tập trung vào việc tạo ra hủy bỏ phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "therapeutic cloning" (nhân bản trị liệu): một thuật ngữ thay thế cho "biomedical cloning", nhấn mạnh mục đích chữa bệnh.
    • Therapeutic cloning, a form of biomedical cloning, aims to produce patient-specific stem cells. (Nhân bản trị liệu, một dạng của nhân bản y sinh học, nhằm sản xuất tế bào gốc dành riêng cho bệnh nhân.)
  • "somatic cell nuclear transfer (SCNT)" (chuyển nhân tế bào soma): kỹ thuật cụ thể được sử dụng trong nhân bản y sinh học.
    • Biomedical cloning relies on SCNT to create a cloned embryo for stem cell extraction. (Nhân bản y sinh học dựa vào SCNT để tạo phôi nhân bản nhằm chiết xuất tế bào gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Biomedical (tính từ): thuộc về y sinh học.
    • Biomedical research has advanced significantly in recent years. (Nghiên cứu y sinh học đã tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.)
  • Clone (danh từ/động từ): bản sao/ nhân bản.
    • The scientists successfully cloned a sheep. (Các nhà khoa học đã nhân bản thành công một con cừu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhân bản trị liệu: nhấn mạnh mục đích y tế của quá trình.
  • Nhân bản phôi để lấy tế bào gốc: mô tả cụ thể hơn mục tiêu của quá trình.
Các cụm từ liên quan
  • Biomedical cloning research: nghiên cứu về nhân bản y sinh học.
    • Many countries have strict regulations on biomedical cloning research. (Nhiều quốc gia quy định nghiêm ngặt về nghiên cứu nhân bản y sinh học.)
  • Biomedical cloning technique: kỹ thuật nhân bản y sinh học.
    • The biomedical cloning technique requires highly skilled scientists. (Kỹ thuật nhân bản y sinh học đòi hỏi các nhà khoa học tay nghề cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "to push the boundaries of science" (đẩy ranh giới của khoa học) thường được dùng để nói về các lĩnh vực gây tranh cãi như nhân bản y sinh học. - Biomedical cloning pushes the boundaries of science and ethics. (Nhân bản y sinh học đẩy ranh giới của khoa học đạo đức.)